WinHSK

站岗

HSK6v, sv
0 · Lv.1
zhànɡǎnɡ

gác; đứng gác; canh gác

stand/mount guard; be on sentry duty; stand sentry/sentinel 站好最后一班岗 do one's work well till one leaves the post

漢越 trạm cương

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 站在岗位上,执行守卫、警戒任务
义项 v, svHSK6

gác; đứng gác; canh gác

站在岗位上,执行守卫、警戒任务

免费例句

昨天师长亲自代班站岗。

zuó tiān shī zhǎng qīn zì dài bān zhàn gǎng

HSK5

Hôm qua sư trưởng tự mình đi gác.

Yesterday the division commander personally stood guard.

那个站岗的战士是我的朋友。

Nàge zhàngǎng de zhànshì shì wǒ de péngyou.

HSK5

Người chiến sĩ đang đứng gác kia là bạn tôi.

That soldier standing guard is my friend.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan