拼
站点
HSK2n 0 · Lv.1
zhàndiǎn
trạm; điểm dừng
work station (WS)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 公交、铁路等线路上的停车站或停车点
等级
义项 ①n≈HSK2
trạm; điểm dừng
公交、铁路等线路上的停车站或停车点
免费例句
我们的快递站点离这里很近。
Wǒmen de kuàidì zhàndiǎn lí zhèlǐ hěn jìn.
≈HSK4
Trạm nhận hàng chuyển phát nhanh của chúng tôi cách đây rất gần.
Our express delivery station is very close to here.
这个地铁站点每天有很多人。
zhè gè dì tiě zhàn diǎn měi tiān yǒu hěn duō rén
≈HSK4
Trạm tàu điện ngầm này mỗi ngày có rất nhiều người.
This subway station has many people every day.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分