WinHSK

竞猜

HSK4adv, v
0 · Lv.1
jìngcāi

trò chơi đố vui

guessing game/contest

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. quiz game
  2. to try to answer a question (in a quiz, guessing game, riddle etc)
义项 adv, vHSK4

trò chơi đố vui

quiz game

义项 adv, vHSK4

để cố gắng trả lời một câu hỏi (trong một câu đố, trò chơi đoán, câu đố, v.v.)

to try to answer a question (in a quiz, guessing game, riddle etc)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan