WinHSK

竹简

HSK5n
0 · Lv.1
zhújiǎn

thẻ tre (thời xưa dùng để viết)

bamboo slip (used for writing on during ancient times)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古代用来写字的竹片
义项 nHSK5

thẻ tre (thời xưa dùng để viết)

古代用来写字的竹片

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan