WinHSK

竹蔗

HSK1n
0 · Lv.1
zhúzhè

mía lau; mía tre

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种生长在热带和亚热带地区的植物,茎部呈竹状,常用于提取糖分。
义项 nHSK1

mía lau; mía tre

一种生长在热带和亚热带地区的植物,茎部呈竹状,常用于提取糖分。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan