拼
笸箩
HSK1n 0 · Lv.1
pǒluó
khay đan; cái mủng; cái mẹt; cái sàng; rổ cạn
shallow basket made of wicker or bamboo strips 针线 笸箩 sewing basket
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
khay đan; cái mủng; cái mẹt; cái sàng; rổ cạn
shallow basket made of wicker or bamboo strips 针线 笸箩 sewing basket