WinHSK

笼子

HSK7-9n
0 · Lv.1
lóngzi

cái rương; cái hòm

container; basket 参见:lǒngzi

漢越 lung tử

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用竹篾、木条、树枝或铁丝等制成的器具,用来养虫鸟或装东西
义项 nHSK7-9

lồng; cái bu; cái lồng

用竹篾、木条、树枝或铁丝等制成的器具,用来养虫鸟或装东西

免费例句

他像笼子里的鸟一样。

Tā xiàng lóngzi lǐ de niǎo yíyàng.

HSK4

Anh ấy như chú chim trong lồng.

He is like a bird in a cage.

有一次,某个动物园里有一只大猩猩被铁笼子里的铁支架压着了,看样子,压得真不轻,因为大猩猩的表情显得很痛苦。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan