WinHSK

笼罩

HSK7-9v
0 · Lv.1
lǒngzhào

bao phủ; che phủ

envelop; cover; enshroud

漢越 lung tráo

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 像笼子似地罩在上面
义项 vHSK7-9

bao phủ; che phủ

像笼子似地罩在上面

免费例句

乌云笼罩着天空。

Wūyún lǒngzhào zhe tiānkōng.

HSK5

Mây đen bao phủ bầu trời.

Dark clouds envelop the sky.

暮色笼罩着大地。

Mùsè lǒngzhào zhe dàdì.

HSK5

Ánh chiều buông xuống che phủ cả mặt đất.

Twilight envelops the earth.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan