WinHSK

筅帚

HSK1n
0 · Lv.1
xiǎnzhǒu

chổi cọ (chổi cọ nồi, xoong, bát đĩa thường làm bằng tre)

pot-scouring brush; brush for cleaning pots

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 炊帚 (多指竹的)
义项 nHSK1

chổi cọ (chổi cọ nồi, xoong, bát đĩa thường làm bằng tre)

炊帚 (多指竹的)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan