WinHSK

等候

HSK5v
0 · Lv.1
děnghòu

đợi; chờ; chờ đợi

wait for; await 等候 命令 await orders 等候 进一步通知 wait until further notice

漢越 đẳng hậu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 等待 (多用于具体的对象)
义项 vHSK5

đợi; chờ; chờ đợi

等待 (多用于具体的对象)

免费例句

你在等什么消息吗?

Nǐ zài děng shénme xiāoxi ma?

HSK4

Bạn đang chờ đợi tin tức gì à?

Are you waiting for some news?

我在车站等你来。

Wǒ zài chēzhàn děng nǐ lái.

HSK4

Tôi đang đợi bạn đến ở bến xe.

I am waiting for you at the station.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50