WinHSK

等候

HSK5v
0 · Lv.1
děnghòu

đợi; chờ; chờ đợi

wait for; await 等候 命令 await orders 等候 进一步通知 wait until further notice

漢越 đẳng hậu

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50