WinHSK

筑堤

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhù

đắp bờ; đắp đê; gia cố đê

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 建筑或加固河堤或海堤
义项 vHSK7-9

đắp bờ; đắp đê; gia cố đê

建筑或加固河堤或海堤

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan