拼
答应
HSK4v 0 · Lv.1
dāying
đồng ý; ưng thuận; bằng lòng
漢越 đáp ứng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 应允;同意
- 应声回答
等级
义项 ①v≈HSK4
đồng ý; ưng thuận; bằng lòng
应允;同意
免费例句
他问我,我嗯嗯地答应了。
Tā wèn wǒ, wǒ ēn ēn de dāying le.
≈HSK1
Anh ấy hỏi tôi, tôi đáp "ừ ừ".
He asked me, and I said 'uh-huh' in agreement.
老师不会不答应我们的请求。
≈HSK2
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK4
đáp lại; trả lời; phản hồi
应声回答
免费例句
他喊了几声,也没有人答应。
tā hǎn le jǐ shēng, yě méiyǒu rén dāyìng.
≈HSK3
Anh ấy kêu mấy tiếng mà không có ai đáp lại.
He called out a few times, but no one answered.
妈妈叫你呢,快答应一声!
Māma jiào nǐ ne, kuài dāyìng yī shēng!
≈HSK4
Mẹ đang gọi em đấy, mau đáp lại một tiếng đi!
Mom is calling you, quickly answer her!
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分