拼
答案
HSK4n 0 · Lv.1
dá’àn
đáp án; câu trả lời; lời giải
漢越 đáp án
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对问题所做的解答
等级
义项 ①n≈HSK4
đáp án; câu trả lời; lời giải
对问题所做的解答
免费例句
我不知道这个问题的答案。
Wǒ bù zhīdào zhège wèntí de dá'àn.
≈HSK3
Tôi không biết đáp án của câu hỏi này.
I don't know the answer to this question.
老师把答案写在黑板上。
Lǎoshī bǎ dá'àn xiě zài hēibǎn shàng.
≈HSK3
Giáo viên viết câu trả lời lên bảng.
The teacher wrote the answer on the blackboard.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分