WinHSK

答言

HSK3v
0 · Lv.1
yán

tiếp lời; đáp lời; trả lời

respond 这不关你的事,你答什么言! It's none of your business/concern, why bother to butt in?

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 接着别人的话说;搭腔
义项 vHSK3

tiếp lời; đáp lời; trả lời

接着别人的话说;搭腔

免费例句

一连问了好几遍,没有人回答。

Yīlián wèn le hǎo jǐ biàn, méiyǒu rén huídá.

HSK4

Hỏi mãi mà không ai đáp lời.

I asked several times in a row, but no one answered.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan