WinHSK

筹资

HSK6v
0 · Lv.1
chóu

góp vốn

raise money/funds 筹资 办学 raise money/funds for schools

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 筹集资金。
  2. gây vốn; gom tiền
义项 vHSK6

góp vốn

筹集资金。

义项 vHSK6

gây vốn; gom tiền

gây vốn; gom tiền

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50