拼
签订
HSK5v 0 · Lv.1
qiāndìng
ký; ký kết (hợp đồng, điều ước)
conclude and sign 签订 协议的各方 signatory parties to an agreement 签订 协定 sign an agreement/concord (with) 签订 条约 conclude/sign a treaty 签订 合同 enter into/make/conclude/sign a contract (with)
漢越 thiêm đính
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 订立条约或合同并签子
等级
义项 ①v≈HSK5
ký; ký kết (hợp đồng, điều ước)
订立条约或合同并签子
免费例句
企业签订了购销合同。
Qǐyè qiāndìng le gòuxiāo hétong.
≈HSK5
Doanh nghiệp đã ký kết hợp đồng mua bán.
The company signed a purchase and sales contract.
公司签订了销售合同。
Gōngsī qiāndìng le xiāoshòu hétong.
≈HSK5
Công ty ký kết hợp đồng bán hàng.
The company signed a sales contract.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分