WinHSK

简介

HSK6v, n
0 · Lv.1
jiǎnjiè

tóm lược; giới thiệu

brief introduction; synopsis; summarized account

漢越 giản giới

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 简明扼要的介绍
  2. 大略地叙述
义项 vHSK6

tóm lược; giới thiệu

简明扼要的介绍

义项 nHSK6

sơ lược; giới thiệu; tổng quan

大略地叙述

免费例句

我看了这本书的简介。

Wǒ kàn le zhè běn shū de jiǎnjiè.

HSK4

Tôi đã xem giới thiệu về cuốn sách này.

I read the introduction of this book.

请看这本书的简介。

Qǐng kàn zhè běn shū de jiǎnjiè.

HSK4

Hãy xem lời giới thiệu của cuốn sách này.

Please look at the introduction of this book.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50