拼
简括
HSK5adj 0 · Lv.1
jiǎnkuò
tóm tắt; phát thảo; đơn giản khái quát
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 简单而概括
等级
义项 ①adj≈HSK5
tóm tắt; phát thảo; đơn giản khái quát
简单而概括
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tóm tắt; phát thảo; đơn giản khái quát
tóm tắt; phát thảo; đơn giản khái quát
简单而概括