拼
简牍
HSK1n 0 · Lv.1
jiǎndú
thẻ tre; giản độc; giấy viết; tài liệu cổ xưa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 古代用来书写的纸张或文书。
等级
义项 ①n≈HSK1
thẻ tre; giản độc; giấy viết; tài liệu cổ xưa
古代用来书写的纸张或文书。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thẻ tre; giản độc; giấy viết; tài liệu cổ xưa
thẻ tre; giản độc; giấy viết; tài liệu cổ xưa
古代用来书写的纸张或文书。