拼
箍煲
HSK1v 0 · Lv.1
gūbāo
Nồi nấu, nồi hầm (được trang bị chặt)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 广东方言,指挽回感情。
等级
义项 ①v≈HSK1
Nồi nấu, nồi hầm (được trang bị chặt)
广东方言,指挽回感情。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Nồi nấu, nồi hầm (được trang bị chặt)
Nồi nấu, nồi hầm (được trang bị chặt)
广东方言,指挽回感情。