WinHSK

算啦

HSK6sentence
0 · Lv.1
suàn

thôi thôi; tính đi; thôi đi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 算啦是一个口语表达,表示放弃某事或不再追究,通常用于表示不再计较或接受现状。
义项 sentenceHSK6

thôi thôi; tính đi; thôi đi

算啦是一个口语表达,表示放弃某事或不再追究,通常用于表示不再计较或接受现状。

免费例句

算啦,你追不上的!

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan