WinHSK

算账

HSK7-9v
0 · Lv.1
suànzhàng

tính toán; tính sổ

漢越 toán trướng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 统计、计算账目
义项 vHSK7-9

tính toán; tính sổ

统计、计算账目

免费例句

会计正在仔细算账。

Kuàijì zhèngzài zǐxì suànzhàng.

HSK5

Kế toán đang tính toán kỹ lưỡng.

The accountant is carefully doing the accounts.

我非找他算账不可。

wǒ fēi zhǎo tā suàn zhàng bù kě

HSK5

Tôi nhất định phải tìm anh ta tính sổ.

I must settle the score with him.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50