WinHSK

箭法

HSK6n
0 · Lv.1
jiàn

Phương pháp bắn cung; tiễn pháp; thuật toán

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种解决问题的步骤或规则,通常用于计算机科学和数学中。
义项 nHSK6

Phương pháp bắn cung; tiễn pháp; thuật toán

一种解决问题的步骤或规则,通常用于计算机科学和数学中。

免费例句

听说你箭法不错,特来请教请教。

Tīngshuō nǐ jiànfǎ bùcuò, tè lái qǐngjiào qǐngjiào.

HSK6

Nghe nói kỹ thuật bắn cung của bạn không tồi, đặc biệt tới xin chỉ giáo.

I heard you're good at archery, so I came specially to ask for your advice.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan