拼
篇章
HSK4n 0 · Lv.1
piānzhānɡ
bài; chương; văn chương; bài văn (bài viết)
漢越 thiên chương
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 言行粗鲁、轻率
等级
义项 ①n≈HSK4
bài; chương; văn chương; bài văn (bài viết)
言行粗鲁、轻率
免费例句
在政治上失败的他,却在词坛上留下了许多不朽的篇章,被称为“千古词帝”。
≈HSK5
这本书的篇章结构很复杂。
Zhè běn shū de piānzhāng jiégòu hěn fùzá.
≈HSK6
Cấu trúc các chương trong cuốn sách này rất phức tạp.
The chapter structure of this book is very complex.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分