拼
篷车
HSK7-9n 0 · Lv.1
péngchē
mui xe; trần xe; nóc xe
horse-drawn carriage with a covering
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 有顶的货车
- 旧时带蓬的马车也做棚车
等级
义项 ①n≈HSK7-9
mui xe; trần xe; nóc xe
有顶的货车
义项 ②n≈HSK7-9
mui xe ngựa
旧时带蓬的马车也做棚车
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分