拼
簇拥
HSK7-9v 0 · Lv.1
cùyōng
vây quanh; túm tụm; tụ lại (rất nhiều người)
漢越 thốc ủng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (很多人)团团围着
等级
义项 ①v≈HSK7-9
vây quanh; túm tụm; tụ lại (rất nhiều người)
(很多人)团团围着
免费例句
他一出现就被人簇拥着。
Tā yī chūxiàn jiù bèi rén cùyōng zhe.
≈HSK6
Anh ấy vừa xuất hiện liền bị mọi người vây quanh.
As soon as he appeared, he was surrounded by people.
同学们簇拥着校长合影。
Tóngxuémen cùyōngzhe xiàozhǎng héyǐng.
≈HSK6
Học sinh vây quanh thầy hiệu trưởng để chụp ảnh chung.
The students crowded around the principal for a group photo.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分