拼
簇新
HSK7-9adj 0 · Lv.1
cùxīn
mới tinh; mới toanh; mới cáu (trang phục)
brand-new; completely new 簇新 的大衣 brand-new overcoat
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 极新 (多指服装)
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
mới tinh; mới toanh; mới cáu (trang phục)
极新 (多指服装)
免费例句
他穿着一件簇新的西装。
Tā chuānzhe yī jiàn cùxīn de xīzhuāng.
≈HSK6
Anh ấy mặc một bộ vest mới toanh.
He is wearing a brand new suit.
这件衣服还是簇新如初。
Zhè jiàn yīfu háishì cùxīn rú chū.
≈HSK6
Bộ quần áo này vẫn còn mới tinh.
This piece of clothing is still brand new.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分