拼
簿子
HSK1n 0 · Lv.1
bùzi
sổ ghi chép; tập ghi chép; vở ghi; sổ tay; vở
notebook; book
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 记载某种事项的本子
等级
义项 ①n≈HSK1
sổ ghi chép; tập ghi chép; vở ghi; sổ tay; vở
记载某种事项的本子
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分