拼
籍贯
HSK7-9n 0 · Lv.1
jíguàn
quê quán
native place; birthplace
漢越 tịch quán
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 祖居地或本人出生地
等级
义项 ①n≈HSK7-9
quê quán
祖居地或本人出生地
免费例句
他的籍贯是广东。
Tā de jíguàn shì Guǎngdōng.
≈HSK5
Quê của anh ấy là Quảng Đông.
His place of origin is Guangdong.
他的籍贯是北京。
Tā de jíguàn shì Běijīng.
≈HSK6
Quê quán của anh ấy là Bắc Kinh.
His place of origin is Beijing.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分