WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
米饭
HSK1
n
0 · Lv.1
mǐfàn
cơm tẻ, cơm
漢越 mễ phạn
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
吃米饭
chī mǐ fàn
HSK1
ăn cơm
江米饭
jiāng mǐ fàn
HSK4
xôi; Cơm gạo nếp
白米饭
bái mǐ fàn
HSK1
cơm tẻ; cơm trắng
碎米饭
suì mǐ fàn
HSK5
cơm tấm
糯米饭
nuò mǐ fàn
HSK1
xôi; cơm nếp; xôi nếp
颗米饭
kē mǐ fàn
HSK5
hạt cơm
方便米饭
fāng biàn mǐ fàn
HSK3
cơm ăn liền
查词
复习
真题
工具
我的