WinHSK

粉尘

HSK6n
0 · Lv.1
fěnchén

bụi; bụi công nghiệp

dust 粉尘 污染 dust pollution [ 相关词条 ] 粉尘爆炸 [名] dust explosion 粉尘病 [名] coniosis 粉尘处理 [名] dust management 粉尘监测器 [名] dust monitor 粉尘浓度 [名] dust concentration

漢越 phấn trần

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在燃烧或工业生产过程中产生的粉末状的废物
义项 nHSK6

bụi; bụi công nghiệp

在燃烧或工业生产过程中产生的粉末状的废物

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan