拼
粉尘
HSK6n 0 · Lv.1
fěnchén
bụi; bụi công nghiệp
dust 粉尘 污染 dust pollution [ 相关词条 ] 粉尘爆炸 [名] dust explosion 粉尘病 [名] coniosis 粉尘处理 [名] dust management 粉尘监测器 [名] dust monitor 粉尘浓度 [名] dust concentration
漢越 phấn trần
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分