WinHSK

粗糙

HSK7-9adj
0 · Lv.1
cūcāo

thô; ráp; xù xì; gồ ghề; lởm chởm; sần sùi; nổi hột

crudely made; of poor workmanship 粗糙 的译文 shoddy/unpolished/rough translation 粗糙 的仿制品 coarse imitation 手工/做工 粗糙 be crudely/roughly made; be of poor/bad workmanship 设计 粗糙 be crudely devised [ 相关词条 ] 粗糙度 [名] roughness; degree of roughness; harshness; rugosity; coarseness

漢越 thô tháo

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (质料) 不精细;不光滑
  2. (工作等) 草率;不细致
义项 adjHSK7-9

thô; ráp; xù xì; gồ ghề; lởm chởm; sần sùi; nổi hột

(质料) 不精细;不光滑

免费例句

这个木头表面很粗糙。

Zhège mùtou biǎomiàn hěn cūcāo.

HSK4

Bề mặt của miếng gỗ này rất thô ráp.

The surface of this wood is very rough.

那件衣服的缝线很粗糙。

nà jiàn yīfu de féngxiàn hěn cūcāo.

HSK5

Cái áo đó được khâu rất sơ sài.

The stitching on that dress is very rough.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

ẩu; bừa; cẩu thả; qua loa; không cẩn thận

(工作等) 草率;不细致

免费例句

他的工作做得很粗糙。

tā de gōngzuò zuò de hěn cūcāo.

HSK5

Công việc của anh ấy làm rất sơ sài.

His work is done very roughly.

这套衣服的手工很粗糙。

zhè tào yīfu de shǒugōng hěn cūcāo.

HSK5

Bộ đồ này được may ẩu quá.

The handiwork of this suit is very rough.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50