拼
粘合
HSK6v 0 · Lv.1
niánhé
dán; kết dính
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 粘合是指将两个或多个物体通过某种方式连接在一起,使其保持在一起的过程。
等级
义项 ①v≈HSK6
dán; kết dính
粘合是指将两个或多个物体通过某种方式连接在一起,使其保持在一起的过程。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
dán; kết dính
dán; kết dính
粘合是指将两个或多个物体通过某种方式连接在一起,使其保持在一起的过程。