拼
粘黏
HSK7-9v 0 · Lv.1
niánnián
Dính; bám dính
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 粘黏是指物体表面之间由于某种原因而相互吸引,形成一种附着状态。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
Dính; bám dính
粘黏是指物体表面之间由于某种原因而相互吸引,形成一种附着状态。
免费例句
每根面条上再刷点食用油防止粘黏。
Měi gēn miàntiáo shàng zài shuā diǎn shíyòng yóu fángzhǐ zhānnián.
≈HSK6
Trên mỗi sợi mì lại quét thêm một chút dầu ăn để tránh bị dính vào nhau.
Brush a little cooking oil on each noodle to prevent sticking.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分