WinHSK

粟米

HSK1n
0 · Lv.1

ngô; bắp

maize; corn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 玉米
  2. cây ngô
  3. 供食用的谷物、豆类和薯类的统称
义项 nHSK1

ngô; bắp

玉米

义项 nHSK1

cây ngô

cây ngô

义项 nHSK1

túc mễ

供食用的谷物、豆类和薯类的统称

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan