WinHSK

粤语

HSK1n
0 · Lv.1
yuè

tiếng Quảng Đông; tiếng Quảng

Yue; Cantonese [Chinese dialect with Guangdong accent, spoken in central and south-western Guangdong, and south-eastern Guangxi, Hong Kong and Macao]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 广东话
义项 nHSK1

tiếng Quảng Đông; tiếng Quảng

广东话

免费例句

他能说一口流利的粤语。

tā néng shuō yī kǒu liúlì de yuèyǔ.

HSK6

Anh ấy có thể nói tiếng Quảng lưu loát.

He can speak fluent Cantonese.

我正在学习粤语。

Wǒ zhèngzài xuéxí yuèyǔ.

HSK6

Tôi đang học tiếng Quảng Đông.

I am learning Cantonese.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50