WinHSK

粮食

HSK5n
0 · Lv.1
liángshi

lương thực

漢越 lương thực

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 可以吃的各种米、豆类等的总称
义项 nHSK5

lương thực

可以吃的各种米、豆类等的总称

免费例句

这个地区粮食不够。

Zhège dìqū liángshi bù gòu.

HSK4

Khu vực này thiếu lương thực.

This region doesn't have enough food.

场上晒满了粮食。

chǎng shàng shài mǎn le liáng shi

HSK4

Sân đầy những hạt lúa đã phơi khô.

The threshing ground is covered with grain drying.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50