拼
精锐
HSK7-9adj 0 · Lv.1
jīnɡruì
tinh nhuệ (quân đội)
crack; picked [ 相关词条 ] 精锐部队 [名] crack/picked troops
漢越 tinh nhuệ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (军队) 装备优良,战斗力强
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
tinh nhuệ (quân đội)
(军队) 装备优良,战斗力强
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分