拼
糍粑
HSK1n 0 · Lv.1
cíbā
bánh dày
cooked glutinous rice pounded into paste; glutinous rice cake
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 把蒸熟的糯米捣烂后制成的食品
等级
义项 ①n≈HSK1
bánh dày
把蒸熟的糯米捣烂后制成的食品
免费例句
糍粑可以加糖一起吃。
cí bā kě yǐ jiā táng yī qǐ chī
≈HSK6
Bánh dày có thể ăn kèm với đường.
Ciba (glutinous rice cake) can be eaten with sugar.
糍粑是用糯米做的。
cíbā shì yòng nuòmǐ zuò de.
≈HSK6
Bánh dày được làm từ gạo nếp.
Ciba is made from glutinous rice.
过年时,我们都会做糍粑。
guò nián shí, wǒ men dōu huì zuò cí bā.
≈HSK6
Vào dịp Tết, chúng tôi đều làm bánh dày.
During the New Year, we all make glutinous rice cakes.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分