WinHSK

糕点

HSK3n
0 · Lv.1
ɡāodiǎn

bánh ngọt; bánh điểm tâm

cake; pastry; pudding 糕点 面粉 cake/pastry flour 法式 糕点 French pastry 制作 糕点 make a cake [ 相关词条 ] 糕点房 [名] bakery; bakeshop 糕点铺 [名] bakery; bakeshop 糕点师 [名] pastry cook

漢越 cao điểm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 糕和点心 (总称)
义项 nHSK3

bánh ngọt; bánh điểm tâm

糕和点心 (总称)

免费例句

这种糕点吃起来有点软。

zhè zhǒng gāo diǎn chī qǐ lái yǒu diǎn ruǎn。

HSK4

Loại bánh này ăn hơi mềm.

This kind of pastry is a bit soft to eat.

她做的糕点非常好吃。

tā zuò de gāo diǎn fēi cháng hǎo chī

HSK5

Bánh ngọt cô ấy làm rất ngon.

The pastries she makes are very delicious.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50