WinHSK

糕点

HSK3n
0 · Lv.1
ɡāodiǎn

bánh ngọt; bánh điểm tâm

cake; pastry; pudding 糕点 面粉 cake/pastry flour 法式 糕点 French pastry 制作 糕点 make a cake [ 相关词条 ] 糕点房 [名] bakery; bakeshop 糕点铺 [名] bakery; bakeshop 糕点师 [名] pastry cook

漢越 cao điểm

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50