拼
糕饼
HSK4n 0 · Lv.1
gāobǐng
bánh ngọt; bánh ga-tô
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 糕点
- 糕饼是用面粉、糖、油等材料制作的食品,通常是甜的,常见于节日和庆典。
等级
义项 ①n≈HSK4
bánh ngọt; bánh ga-tô
糕点
义项 ②n≈HSK4
bánh trái; bánh ngọt; bánh quy
糕饼是用面粉、糖、油等材料制作的食品,通常是甜的,常见于节日和庆典。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分