WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
糖果
HSK6
n
0 · Lv.1
tángguǒ
kẹo
漢越 đường quả
字解构
Phân tích chữ
糖
táng
HSK3
đường; chất đường
果
guǒ
HSK1
quả, trái cây
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
糖果盒
táng guǒ hé
HSK6
hộp đựng kẹo
糖果盘
táng guǒ pán
HSK6
Khay đựng bánh mứt kẹo; Đĩa kẹo
什锦糖果
shí jǐn táng guǒ
HSK7-9
kẹo thập cẩm
糖果锭剂
táng guǒ dìng jì
HSK7-9
Viên ngậm hình thoi (kẹo); kẹo viên
糖果饼干
táng guǒ bǐng gān
HSK6
bánh mứt
查词
复习
真题
工具
我的