拼
糖果
HSK6n 0 · Lv.1
tángguǒ
kẹo
漢越 đường quả
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 糖制的食品, 其中多加有果汁, 香料, 牛奶或咖啡等
等级
义项 ①n≈HSK6
kẹo
糖制的食品, 其中多加有果汁, 香料, 牛奶或咖啡等
免费例句
小朋友都爱吃糖果。
xiǎo péng you dōu ài chī táng guǒ
≈HSK3
Trẻ em đều thích kẹo.
Children all love candy.
我们买了一袋糖果。
wǒmen mǎi le yī dài tángguǒ.
≈HSK4
Chúng tôi mua một gói kẹo.
We bought a bag of candy.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分