WinHSK

糖水

HSK3n
0 · Lv.1
tángshuǐ

chè

syrup 糖水 梨/桃 pears/peaches in syrup

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种甜品,带甜味的羹汤
义项 nHSK3

chè

一种甜品,带甜味的羹汤

免费例句

他喜欢喝红豆糖水。

tā xǐ huan hē hóng dòu táng shuǐ

HSK4

Anh ấy thích ăn chè đậu đỏ.

He likes to eat red bean sweet soup.

广东的糖水很有名。

guǎng dōng de táng shuǐ hěn yǒu míng.

HSK6

Chè Quảng Đông rất nổi tiếng.

Guangdong's sweet soup is very famous.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50