WinHSK

糖藕

HSK1n
0 · Lv.1
tángǒu

Mứt ngó sen; đậu ngọt; củ sen ngọt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 糖藕是指用糖和莲藕制作的甜点,通常口感香甜,具有清凉的特点。
义项 nHSK1

Mứt ngó sen; đậu ngọt; củ sen ngọt

糖藕是指用糖和莲藕制作的甜点,通常口感香甜,具有清凉的特点。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan