WinHSK

糜烂

HSK1v, adj
0 · Lv.1
mílàn

thối nát; thối rữa; nhoét; dớt; nhũn nhùn; nát nhừ

漢越 mi lạn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 烂到不可收拾
  2. 比喻思想陈腐、生活堕落或制度败坏
义项 v, adjHSK1

thối nát; thối rữa; nhoét; dớt; nhũn nhùn; nát nhừ

烂到不可收拾

义项 v, adjHSK1

hẩm

比喻思想陈腐、生活堕落或制度败坏

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan