WinHSK

糜烂

HSK1v, adj
0 · Lv.1
mílàn

thối nát; thối rữa; nhoét; dớt; nhũn nhùn; nát nhừ

漢越 mi lạn

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan